

| [CHN League 2-4] Xiamen Feilu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 3 | 0 | 10 | 8 | 6 | 4 | 25.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 | 50.0% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 2 | 4 | 0.0% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 10 | 12 | 50.0% |
| [CHN League 2-8] Wuhan Three Towns B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 | 0.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 | 0.0% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 0.0% |
| 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 | 4 | 0.0% |
| Xiamen Feilu |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Xiamen Feilu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 15-04-26 | 3 - 3 (2 - 2) | 8 - 2 | -0.39 | -0.34 | -0.42 | H | 0.93 | 0 | 0.77 | H | T |
| CHA D2 | 10-04-26 | 3 - 3 (2 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHA D2 | 05-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.38 | -0.32 | -0.44 | H | 0.99 | 0 | 0.71 | H | T |
| CHA D2 | 21-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 26-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 18-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 12-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 14-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Wuhan Three Towns B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 15-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.38 | -0.33 | -0.44 | 1.00 | 0 | 0.70 | X | ||
| CHA D2 | 11-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.55 | -0.32 | -0.28 | 0.81 | 0.5 | 0.89 | X | ||
| CHA D2 | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
| CHA D2 | 04-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.47 | -0.35 | -0.34 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| CHA D2 | 21-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.29 | -0.34 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
| Xiamen Feilu |
| Xiamen Feilu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 29-04-2026 | Khách | Ganzhou Ruishi | 4 Ngày |
| CHA D2 | 04-05-2026 | Khách | Hangzhou Linping Wuyue | 9 Ngày |
| CHA D2 | 10-05-2026 | Chủ | Chengdu Rongcheng B | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 29-04-2026 | Khách | Guizhou Guiyang Athletic FC | 4 Ngày |
| CHA D2 | 04-05-2026 | Chủ | Hubei Istar | 9 Ngày |
| CHA D2 | 09-05-2026 | Chủ | Guangzhou dandelion FC | 14 Ngày |

