| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BI Premier League-6] Muzinga FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 9 | 6 | 5 | 24 | 21 | 33 | 6 | 45.0% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 14 | 16 | 7 | 36.4% |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 7 | 17 | 6 | 55.6% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 11 | 50.0% |
| [BI Premier League-2] Flambeau du Centre |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 14 | 2 | 4 | 26 | 10 | 44 | 2 | 70.0% |
| 11 | 7 | 0 | 4 | 14 | 8 | 21 | 3 | 63.6% |
| 9 | 7 | 2 | 0 | 12 | 2 | 23 | 2 | 77.8% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 2 | 18 | 100.0% |
| Muzinga FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Flambeau du CentreMuzinga FC |
| Muzinga FCFlambeau du Centre |
| Muzinga FCFlambeau du Centre |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 05-03-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 17 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BI PL | 23-10-20 | 0 - 4 (0 - 3) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 26-11-16 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Muzinga FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 30-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 23-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 15-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Burundi Cup | 23-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 23-05-21 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 19-05-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 14-05-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 30-04-21 | 1 - 4 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 16-04-21 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Flambeau du Centre |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 20-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 13-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 31-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 23-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 17-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Burundi Cup | 24-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Burundi Cup | 18-05-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Burundi Cup | 14-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Burundi Cup | 11-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 07-05-25 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Muzinga FC |
| Muzinga FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 05-10-2025 | Khách | Bumamuru | 7 Ngày |
| BI PL | 19-10-2025 | Chủ | Ngozi City FC | 21 Ngày |
| BI PL | 26-10-2025 | Khách | Romania Inter Star | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF Cup | 28-09-2025 | Khách | Al Akhdar | 0 Ngày |
| BI PL | 05-10-2025 | Chủ | Aigle Noir | 7 Ngày |
| BI PL | 19-10-2025 | Chủ | Bumamuru | 21 Ngày |

