

| [INT CF-] Dordrecht |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] FC Schalke 04 Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Dordrecht |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dordrecht |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HOL D2 | 24-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.42 | -0.28 | -0.40 | B | 0.86 | 0 | 0.96 | B | H |
| HOL D2 | 17-04-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.54 | -0.26 | -0.30 | B | 0.86 | 0.5 | 0.96 | B | T |
| HOL D2 | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.29 | -0.26 | -0.55 | T | -0.99 | -0.5 | 0.81 | T | X |
| HOL D2 | 06-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.59 | -0.25 | -0.26 | H | 0.89 | 0.75 | 0.93 | T | X |
| HOL D2 | 03-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 3 | -0.46 | -0.27 | -0.37 | B | 0.98 | 0.25 | 0.84 | B | T |
| HOL D2 | 20-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 9 | -0.42 | -0.27 | -0.42 | B | 0.91 | 0 | 0.91 | B | T |
| HOL D2 | 17-03-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.63 | -0.24 | -0.23 | H | 0.79 | 0.75 | -0.97 | T | T |
| HOL D2 | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.51 | -0.26 | -0.33 | B | 0.95 | 0.5 | 0.87 | B | X |
| HOL D2 | 06-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.71 | -0.21 | -0.18 | H | 0.92 | 1.25 | 0.90 | T | X |
| HOL D2 | 27-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.39 | -0.25 | -0.46 | H | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%
| FC Schalke 04 Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Dordrecht |
| FC Schalke 04 Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Dordrecht |
| FC Schalke 04 Youth |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||