So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
-0.5
0.80
0.81
3.5
0.95
3.15
4.05
1.80
Live
0.97
-0.75
0.91
0.91
4
0.95
3.45
4.45
1.65
Run
-0.68
0
0.56
-0.26
3.5
0.12
17.00
13.50
1.01
BET365Sớm
1.00
0
0.80
1.00
3.75
0.80
2.40
4.00
2.25
Live
0.95
-0.75
0.85
0.87
4
0.92
3.40
4.50
1.66
Run
-0.98
0
0.77
-0.17
3.5
0.10
101.00
41.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.90
-0.5
0.70
0.70
3.5
-0.90
3.60
3.95
1.70
Live
0.96
-0.75
0.84
0.58
3.5
-0.78
3.60
4.10
1.67
Run
-0.71
0
0.55
-0.23
3.5
0.12
31.00
4.55
1.15
188betSớm
0.97
-0.5
0.81
0.82
3.5
0.96
3.15
4.05
1.80
Live
0.98
-0.75
0.92
0.92
4
0.96
3.45
4.45
1.65
Run
-0.66
0
0.56
-0.25
3.5
0.13
20.00
5.70
1.11
SbobetSớm
0.95
-0.5
0.85
0.85
3.5
0.95
3.03
3.57
1.85
Live
0.92
-0.75
0.88
0.63
3.5
-0.83
3.45
4.01
1.63
Run
-0.74
0
0.57
-0.22
3.5
0.08
17.50
4.84
1.16

Bên nào sẽ thắng?

Leiknir Reykjavik
ChủHòaKhách
Fylkir
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Leiknir ReykjavikSo Sánh Sức MạnhFylkir
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE LC-5] Leiknir Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41035123525.0%
00000000%
00000000%
61141018416.7%
[ICE LC-1] Fylkir
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22006061100.0%
00000000%
00000000%
62131112733.3%

Thành tích đối đầu

Leiknir Reykjavik            
Chủ - Khách
Leiknir ReykjavikFylkir
FylkirLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikFylkir
FylkirLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikFylkir
FylkirLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikFylkir
FylkirLeiknir Reykjavik
FylkirLeiknir Reykjavik
FylkirLeiknir Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D113-08-251 - 0
(0 - 0)
1 - 9-0.36-0.28-0.49T0.98-0.250.84TX
ICE D104-06-251 - 2
(0 - 1)
13 - 1-0.64-0.23-0.25T0.991.000.83TX
REYT29-01-245 - 2
(1 - 2)
0 - 5-0.17-0.18-0.78T0.84-1.750.98TT
ICE PR03-08-210 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.52-0.28-0.30H0.930.500.95TX
ICE PR16-05-213 - 0
(1 - 0)
9 - 6-0.34-0.27-0.49T0.83-0.50-0.95TH
ICE LC06-03-210 - 1
(0 - 0)
6 - 9-0.68-0.22-0.23T0.821.001.00TX
ICE D111-08-171 - 0
(1 - 0)
2 - 12-0.30-0.28-0.54T0.97-0.500.85TX
ICE D105-06-172 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.62-0.26-0.24B0.850.750.97BX
ICE LC19-02-171 - 2
(1 - 1)
10 - 3-0.46-0.29-0.37T0.950.250.91TT
REYT17-01-160 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.65-0.24-0.24T0.770.75-0.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Leiknir Reykjavik            
Chủ - Khách
Leiknir ReykjavikThrottur Reykjavik
IR ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikFjolnir
Fram ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikVikingur Reykjavik
FjolnirLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikUMF Selfoss
UMF NjardvikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikIR Reykjavik
Volsungur husavikLeiknir Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC31-01-261 - 4
(1 - 0)
7 - 10-0.31-0.26-0.55B0.95-0.50.81BT
REYT24-01-261 - 1
(0 - 0)
8 - 3---H--
REYT14-01-263 - 4
(2 - 0)
12 - 1-0.52-0.24-0.36B0.920.50.90BT
REYT10-01-263 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.81-0.17-0.15B0.781.750.98BX
REYT11-12-252 - 5
(1 - 4)
2 - 10-0.11-0.14-0.87B0.96-2.250.86BT
ICE D113-09-251 - 2
(0 - 0)
4 - 12-0.35-0.26-0.51T0.78-0.50.98TX
ICE D106-09-252 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.49-0.27-0.36T0.840.250.98TX
ICE D129-08-253 - 1
(1 - 0)
12 - 2-0.75-0.21-0.16B1.001.50.82BT
ICE D123-08-251 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.30-0.27-0.55H-0.99-0.50.83BX
ICE D117-08-251 - 2
(0 - 1)
13 - 4-0.42-0.26-0.42T0.9200.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Fylkir            
Chủ - Khách
Throttur ReykjavikFylkir
FylkirValur Reykjavik
KR ReykjavikFylkir
Vikingur ReykjavikFylkir
IR ReykjavikFylkir
FylkirVolsungur husavik
HK KopavogsFylkir
GrindavikFylkir
FylkirKeflavik
Leiknir ReykjavikFylkir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT24-01-260 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.48-0.24-0.400.950.250.81X
REYT20-01-265 - 0
(3 - 0)
6 - 4-0.34-0.23-0.550.83-0.750.99T
REYT10-01-265 - 2
(2 - 1)
12 - 8-0.85-0.15-0.120.7820.98T
ICE PSC17-12-254 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.93-0.13-0.090.902.750.80T
ICE D113-09-251 - 2
(1 - 2)
10 - 4-0.47-0.27-0.380.950.250.81H
ICE D106-09-251 - 2
(1 - 0)
8 - 3-0.70-0.21-0.210.941.250.88X
ICE D129-08-250 - 2
(0 - 0)
5 - 2-0.47-0.27-0.380.980.250.84X
ICE D123-08-250 - 4
(0 - 3)
4 - 8-0.26-0.24-0.621.00-0.750.84T
ICE D117-08-254 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.45-0.26-0.39-0.980.250.82T
ICE D113-08-251 - 0
(0 - 0)
1 - 9-0.36-0.28-0.49T0.98-0.250.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Leiknir ReykjavikSo sánh số liệuFylkir
  • 16Tổng số ghi bàn21
  • 1.6Trung bình ghi bàn2.1
  • 23Tổng số mất bàn13
  • 2.3Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Leiknir Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fylkir
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Leiknir Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fylkir
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Leiknir ReykjavikThời gian ghi bànFylkir
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Leiknir ReykjavikChi tiết về HT/FTFylkir
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Leiknir ReykjavikSố bàn thắng trong H1&H2Fylkir
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Leiknir Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC19-02-2026KháchHafnarfjordur6 Ngày
ICE LC27-02-2026KháchBreidablik14 Ngày
ICE D125-04-2026KháchVolsungur husavik71 Ngày
Fylkir
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC27-02-2026ChủHafnarfjordur14 Ngày
ICE LC06-03-2026KháchThrottur Reykjavik21 Ngày
ICE D125-04-2026ChủKFR Aegir71 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 25.0%Thắng100.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [2]
  • [3] 75.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    3.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    3.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+100.00% [2]
  • [1] 25.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 75.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Leiknir Reykjavik VS Fylkir ngày 14-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.