

| [INT FRL-] Bhutan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 21 | 17 | 7 | 33.3% |
| [INT FRL-] China Hong Kong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 16 | 9 | 50.0% |
| Bhutan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Bhutan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| South A G | 27-10-24 | 7 - 1 (5 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| South A G | 24-10-24 | 0 - 13 (0 - 6) | 0 - 17 | - | - | - | T | - | - | |||
| South A G | 21-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| South A G | 18-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | H | 0.79 | 2.75 | 0.97 | T | X |
| INT FRL | 27-07-24 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 24-07-24 | 1 - 5 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 30-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 27-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 24-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 21-09-23 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.74 | -0.20 | -0.19 | B | 0.81 | 1.25 | -0.99 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| China Hong Kong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 08-04-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GDHKWCUP | 14-01-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 26-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 0 | -0.85 | -0.17 | -0.10 | 0.79 | 1.75 | -0.97 | T | ||
| INT FRL | 23-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 14-07-24 | 4 - 1 (4 - 0) | 1 - 3 | -0.42 | -0.28 | -0.41 | 0.89 | 0 | 0.93 | T | ||
| INT FRL | 11-07-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 27-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 24-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 21-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GDHKWCUP | 01-02-24 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||