

| [ENG-S Premier League-21] Hungerford Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 9 | 10 | 21 | 47 | 86 | 37 | 21 | 22.5% |
| 20 | 5 | 6 | 9 | 21 | 37 | 21 | 20 | 25.0% |
| 20 | 4 | 4 | 12 | 26 | 49 | 16 | 20 | 20.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 14 | 4 | 16.7% |
| [ENG-S Premier League-15] Basingstoke Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 13 | 9 | 18 | 57 | 68 | 48 | 15 | 32.5% |
| 20 | 8 | 4 | 8 | 28 | 34 | 28 | 17 | 40.0% |
| 20 | 5 | 5 | 10 | 29 | 34 | 20 | 13 | 25.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 12 | 6 | 16.7% |
| Hungerford Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Basingstoke TownHungerford Town |
| Hungerford TownBasingstoke Town |
| Basingstoke TownHungerford Town |
| Hungerford TownBasingstoke Town |
| Basingstoke TownHungerford Town |
| Basingstoke TownHungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 06-09-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 22-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 27-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 05-12-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG FAC | 17-09-16 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 03-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 28-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 21-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 07-03-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 28-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 24-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 21-02-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 07-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Basingstoke Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 03-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 28-03-26 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 17-03-26 | 0 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 07-03-26 | 4 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 28-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 21-02-26 | 6 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 14-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 07-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hungerford Town |
| Hungerford Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 18-04-2026 | Chủ | Dorchester Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 25-04-2026 | Khách | Chertsey Town | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 18-04-2026 | Chủ | Tiverton Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 25-04-2026 | Khách | Hanwell Town | 14 Ngày |

