

| [CAN W-U17-] Namibia U17 (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0% |
| [CAN W-U17-] Uganda U17 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 11 | 50.0% |
| Namibia U17 (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Namibia U17 (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Zambia U17(W)Namibia U17 (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WCWU17 AQ | 23-01-20 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Uganda U17 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAN W-U17 | 17-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAN W-U17 | 12-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAN W-U17 | 09-02-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAN W-U17 | 03-02-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAN W-U17 | 20-03-22 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WCWU17 AQ | 14-03-20 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WCWU17 AQ | 01-03-20 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WCWU17 AQ | 26-01-20 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WCWU17 AQ | 11-01-20 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||