| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ZA Reserve League-] Golden Arrows Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | 5 | 16.7% |
| [ZA Reserve League-] Polokwane City Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 | 3 | 0.0% |
| Golden Arrows Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 19-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SA RL | 06-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SA RL | 23-09-23 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SA RL | 09-02-20 | 4 - 3 (2 - 2) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SA RL | 28-09-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Golden Arrows Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 11-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 22-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 09-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | B | 0.74 | 1.75 | 0.96 | T | T |
| SA RL | 01-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 18-10-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 11-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 27-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 20-09-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Polokwane City Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 10-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | H | ||
| SA RL | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 23-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | 0.84 | 1.5 | 0.86 | T | ||
| SA RL | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 09-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.87 | -0.18 | -0.10 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | H | ||
| SA RL | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | 0.86 | -0.25 | 0.84 | X | ||
| SA RL | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 19-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 12-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.73 | 0.25 | 0.97 | X | ||
| SA RL | 05-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Golden Arrows Reserves |
| Golden Arrows Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||