

| [1. HNL Women-] Dinamo Maksimir Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [1. HNL Women-] ŽNK Međimurje-Čakovec |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 18 | 7 | 33.3% |
| Dinamo Maksimir Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dinamo Maksimir Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CRO FLW | 06-05-26 | 3 - 2 (2 - 2) | 3 - 2 | -0.27 | -0.26 | -0.58 | 0.92 | -0.75 | 0.90 | T | ||
| CRO FLW | 07-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 22-05-22 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Croatia W | 11-05-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 30-05-21 | 3 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 10-03-21 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 31-10-20 | 2 - 4 (1 - 4) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 27-09-20 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 04-07-20 | 7 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 20-06-20 | 0 - 11 (0 - 7) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| ŽNK Međimurje-Čakovec |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CRO FLW | 06-05-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 03-05-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 04-04-26 | 5 - 1 (3 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 11-03-26 | 1 - 5 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 20-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 8 | -0.16 | -0.21 | -0.79 | B | 0.86 | -1.5 | 0.84 | B | T |
| CRO FLW | 16-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 09-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CRO FLW | 28-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| CRO FLW | 14-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Dinamo Maksimir Women |
| Dinamo Maksimir Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||