

| [ICE Division 3-] Hottur/Huginn |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 18 | 0 | 0.0% |
| [ICE Division 3-] Tindastoll Sauda |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 12 | 66.7% |
| Hottur/Huginn |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tindastoll SaudaHotturHuginn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 15-03-25 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hottur/Huginn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 16-05-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 04-04-26 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D2 | 06-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D2 | 31-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D2 | 23-08-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D2 | 17-08-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 13-08-25 | 6 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D2 | 09-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE D2 | 30-07-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.51 | -0.27 | -0.37 | H | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Tindastoll Sauda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 16-05-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 10-05-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 02-05-26 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 11-04-26 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 29-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 01-03-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 21-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hottur/Huginn |
| Hottur/Huginn |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||