

| [AUS TSA Premier Championship-] Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 15 | 9 | 50.0% |
| [AUS TSA Premier Championship-] Taroona |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 29 | 5 | 15 | 83.3% |
| Olympia Warriors |
| Chủ - Khách |
|---|
| Olympia WarriorsTaroona |
| TaroonaOlympia Warriors |
| Olympia WarriorsTaroona |
| Olympia WarriorsTaroona |
| Olympia WarriorsTaroona |
| Olympia WarriorsTaroona |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 22-08-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.28 | -0.21 | -0.63 | B | 0.84 | -1.00 | 0.98 | B | T |
| TSA PC | 28-06-25 | 5 - 2 (4 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 04-04-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 9 | -0.45 | -0.25 | -0.45 | B | 0.83 | 0.00 | 0.87 | B | T |
| TSA PC | 02-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.21 | -0.20 | -0.71 | T | 0.91 | -1.25 | 0.85 | T | X |
| TSA PC | 13-05-23 | 2 - 3 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 19-02-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
| Olympia Warriors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 17-04-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 10-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 28-03-26 | 3 - 5 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 22-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 15-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 22-08-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.28 | -0.21 | -0.63 | B | 0.84 | -1 | 0.98 | B | T |
| TSA PC | 16-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 13-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 01-08-25 | 5 - 3 (2 - 2) | 0 - 10 | -0.18 | -0.18 | -0.76 | T | 0.96 | -1.5 | 0.80 | T | T |
| TSA PC | 18-07-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Taroona |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 18-04-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 11-04-26 | 0 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 29-03-26 | 0 - 6 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 21-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 14-03-26 | 2 - 5 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 06-09-25 | 0 - 6 (0 - 5) | 6 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 30-08-25 | 9 - 2 (5 - 2) | 24 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 22-08-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.28 | -0.21 | -0.63 | B | 0.84 | -1 | 0.98 | B | T |
| TSA PC | 09-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 02-08-25 | 9 - 2 (7 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Olympia Warriors |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||