

| [ECUW Women's League-] Barcelona Guayaquil Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 66.7% |
| [ECUW Women's League-] Emelec (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 19 | 4 | 16.7% |
| Barcelona Guayaquil Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Barcelona Guayaquil (W)Emelec (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ECUW D1 | 19-05-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 15 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Barcelona Guayaquil Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ECUW D1 | 02-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ECUW D1 | 25-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ECUW D1 | 01-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ECUW D1 | 27-03-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | T | 0.84 | 2.75 | 0.86 | T | T |
| ECUW D1 | 14-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ECUW D1 | 06-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ECUW D1 | 29-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
| ECUW D1 | 16-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ECUW D1 | 13-08-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ECUW D1 | 10-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Emelec (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ECUW D1 | 01-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ECUW D1 | 24-04-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ECUW D1 | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ECUW D1 | 01-04-26 | 10 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ECUW D1 | 28-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| ECUW D1 | 14-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ECUW D1 | 16-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ECUW D1 | 13-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ECUW D1 | 09-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ECUW D1 | 05-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Barcelona Guayaquil Women |
| Barcelona Guayaquil Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||