| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ZA Reserve League-] Durban City Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 5 | 0 | 9 | 5 | 8 | 16.7% |
| [ZA Reserve League-] Marumo Gallants Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | 5 | 16.7% |
| Durban City Reserves |
| Chủ - Khách |
|---|
| Maritzburg United ReservesMarumo Gallants Reserves |
| Marumo Gallants ReservesMaritzburg United Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 29-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SA RL | 08-10-22 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Durban City Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 26-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 19-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 11-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 05-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 28-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 13-05-23 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Marumo Gallants Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 23-11-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.32 | -0.30 | -0.50 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
| SA RL | 15-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 19-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 12-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.73 | 0.25 | 0.97 | X | ||
| SA RL | 04-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | 0.76 | 0.5 | 1.00 | X | ||
| SA RL | 21-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 14-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.27 | -0.27 | -0.57 | 0.80 | -0.75 | 0.96 | T | ||
| SA RL | 26-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 20-04-25 | 6 - 2 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
| Durban City Reserves |
| Durban City Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||