| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] FV Dudenhofen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | 6 | 16.7% |
| [GER Bundesliga 5-] Hertha Wiesbach |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | 10 | 50.0% |
| FV Dudenhofen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hertha WiesbachFV Dudenhofen |
| FV DudenhofenHertha Wiesbach |
| FV DudenhofenHertha Wiesbach |
| FV DudenhofenHertha Wiesbach |
| Hertha WiesbachFV Dudenhofen |
| FV DudenhofenHertha Wiesbach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 02-08-25 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 19-11-22 | 2 - 4 (0 - 2) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 23-02-22 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.50 | -0.27 | -0.38 | B | 0.82 | 0.25 | 0.88 | B | T |
| GER OBW | 17-08-19 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 02-12-17 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 12-08-17 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FV Dudenhofen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 15-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 08-11-25 | 4 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 25-10-25 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 18-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 12-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 04-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 01-10-25 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 20-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hertha Wiesbach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 15-11-25 | 4 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 31-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 12-10-25 | 5 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-09-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 20-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FV Dudenhofen |
| FV Dudenhofen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||