

| [GRE Women's Super League-] OFI FC Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
| [GRE Women's Super League-] Odysseas Moschatou (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 13 | 66.7% |
| OFI FC Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Odysseas Moschatou (W)OFI FC (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GSLW | 27-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| OFI FC Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GSLW | 18-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| GSLW | 21-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | B | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | T |
| GSLW | 14-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE CW | 10-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 06-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 22-11-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| GSLW | 16-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| GSLW | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| GSLW | 01-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GSLW | 11-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.79 | -0.22 | -0.11 | B | 0.94 | 1.5 | 0.82 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Odysseas Moschatou (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GSLW | 21-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 17-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 11-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE CW | 10-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 16-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 02-11-25 | 0 - 6 (0 - 4) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 12-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| OFI FC Women |
| OFI FC Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||