

| [INT CF-] Austria Vienna |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] KF Dukagjini |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | 12 | 50.0% |
| Austria Vienna |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Austria Vienna |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-01-26 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 10-01-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.94 | -0.11 | -0.07 | T | 0.83 | 2.75 | 0.93 | T | T |
| AUT D1 | 14-12-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 8 | -0.41 | -0.29 | -0.38 | T | 0.87 | 0 | -0.99 | T | T |
| AUT D1 | 07-12-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.42 | -0.30 | -0.36 | B | 0.80 | 0 | -0.93 | B | T |
| AUT D1 | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.61 | -0.26 | -0.21 | H | 0.82 | 0.75 | -0.94 | T | X |
| AUT D1 | 22-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 9 | -0.30 | -0.29 | -0.49 | T | 0.82 | -0.5 | -0.94 | T | T |
| AUT D1 | 08-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.61 | -0.26 | -0.20 | T | 0.80 | 0.75 | -0.93 | T | T |
| AUT D1 | 01-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.31 | -0.28 | -0.49 | B | -0.94 | -0.25 | 0.82 | B | T |
| AUT D1 | 26-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 12 - 1 | -0.34 | -0.27 | -0.47 | B | 0.92 | -0.25 | 0.90 | B | T |
| AUT D1 | 18-10-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 6 | -0.28 | -0.27 | -0.53 | T | 0.92 | -0.5 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 89%
| KF Dukagjini |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Kos L | 21-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Kos L | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Kos L | 06-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Kosovo CUP | 03-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kos L | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kos L | 23-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kos L | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Kos L | 02-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kos L | 28-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Kos L | 25-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Austria Vienna |
| Austria Vienna |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| AUT D1 | 06-02-2026 | Khách | Red Bull Salzburg | 13 Ngày |
| AUT D1 | 15-02-2026 | Chủ | Rapid Wien | 22 Ngày |
| AUT D1 | 21-02-2026 | Khách | Rheindorf Altach | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 26-01-2026 | Khách | Veres | 2 Ngày |
| INT CF | 30-01-2026 | Khách | PFC Oleksandria | 6 Ngày |