

| [INT CF-] Bayern Alzenau |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | 12 | 66.7% |
| [INT CF-] Hummetroth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 18 | 3 | 16.7% |
| Bayern Alzenau |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Bayern Alzenau |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER Reg | 06-12-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | -0.57 | -0.24 | -0.31 | T | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | T |
| GER Reg | 29-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.25 | -0.24 | -0.64 | T | 0.78 | -1 | 0.98 | T | X |
| GER Reg | 22-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.50 | -0.26 | -0.36 | B | -0.99 | 0.5 | 0.75 | B | X |
| GER Reg | 15-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.86 | -0.15 | -0.11 | H | 0.79 | 2 | 0.97 | T | X |
| GER Reg | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.17 | -0.20 | -0.79 | H | 0.90 | -1.5 | 0.80 | B | X |
| GER Reg | 01-11-25 | 4 - 0 (4 - 0) | - | -0.76 | -0.21 | -0.16 | B | 0.94 | 1.5 | 0.82 | B | T |
| GER Reg | 26-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.68 | -0.22 | -0.22 | B | 0.98 | 1.25 | 0.78 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
| Hummetroth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-11-25 | 4 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 31-10-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 11-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-10-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bayern Alzenau |
| Bayern Alzenau |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||