| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-18] Rothes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 1 | 4 | 25 | 28 | 116 | 7 | 18 | 3.3% |
| 14 | 0 | 2 | 12 | 16 | 60 | 2 | 18 | 0.0% |
| 16 | 1 | 2 | 13 | 12 | 56 | 5 | 18 | 6.3% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 25 | 0 | 0.0% |
| [SCO Highland League-17] Lossiemouth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 4 | 4 | 24 | 19 | 70 | 16 | 17 | 12.5% |
| 16 | 2 | 2 | 12 | 8 | 32 | 8 | 17 | 12.5% |
| 16 | 2 | 2 | 12 | 11 | 38 | 8 | 17 | 12.5% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 14 | 0 | 0.0% |
| Rothes |
| Chủ - Khách |
|---|
| LossiemouthRothes |
| RothesLossiemouth |
| LossiemouthRothes |
| LossiemouthRothes |
| RothesLossiemouth |
| LossiemouthRothes |
| RothesLossiemouth |
| RothesLossiemouth |
| LossiemouthRothes |
| RothesLossiemouth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 18-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 19-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.44 | -0.26 | -0.41 | B | 0.84 | 0.00 | 0.98 | B | T |
| SCO HL | 27-01-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-04-23 | 2 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-11-22 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 12-02-22 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 03-11-21 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 14-12-19 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Rothes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 14-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 07-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 04-03-26 | 2 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 25-02-26 | 3 - 2 (3 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 21-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-02-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 07-02-26 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 04-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 28-01-26 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lossiemouth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | X | ||
| SCO HL | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-01-26 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 27-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Rothes |
| Rothes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 04-04-2026 | Khách | Huntly | 14 Ngày |
| SCO HL | 11-04-2026 | Chủ | Keith | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 04-04-2026 | Khách | Keith | 14 Ngày |
| SCO HL | 11-04-2026 | Chủ | Strathspey Thistle | 21 Ngày |

