| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ZA Reserve League-] Golden Arrows Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 33.3% |
| [ZA Reserve League-] Orbit College Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 100.0% |
| Golden Arrows Reserves |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Golden Arrows Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 20-09-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 06-09-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 04-05-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 27-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 19-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 12-04-25 | 3 - 5 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 05-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 23-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 15-03-25 | 3 - 3 (2 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 09-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Orbit College Reserves |
| Chủ - Khách |
|---|
| Orbit College ReservesMarumo Gallants Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 21-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Golden Arrows Reserves |
| Golden Arrows Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||