| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG FA WSL 2-1] Birmingham Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 14 | 2 | 6 | 46 | 24 | 44 | 1 | 63.6% |
| 11 | 7 | 0 | 4 | 27 | 16 | 21 | 3 | 63.6% |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 8 | 23 | 1 | 63.6% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 10 | 50.0% |
| [ENG FA WSL 2-8] Sunderland Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 35 | 24 | 8 | 27.3% |
| 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 18 | 13 | 10 | 27.3% |
| 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 17 | 11 | 8 | 27.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | 8 | 33.3% |
| Birmingham Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 14-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 08-09-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | T | 0.90 | 0.50 | 0.80 | T | T |
| ENG LCHW | 17-12-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 08-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 22-01-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 27-08-22 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG FA WNLC | 30-01-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG FA WNLC | 16-02-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 12 | -0.13 | -0.20 | -0.82 | T | 0.75 | -1.75 | 0.95 | B | X |
| ENG FAWSL | 01-04-18 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Birmingham Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 22-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 18-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | B | 0.86 | -0.25 | 0.84 | B | X |
| ENG LCHW | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 21-02-26 | 8 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | 0.85 | 5.25 | 0.85 | T | T |
| ENG LCHW | 16-02-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.62 | -0.30 | -0.24 | B | 0.82 | 0.75 | 0.88 | B | T |
| ENG LCHW | 08-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 5 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 24-01-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 2 - 6 (0 - 4) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | T | 0.83 | 1.75 | 0.87 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
| Sunderland Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 22-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 18-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.53 | -0.33 | -0.29 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| ENG LCHW | 15-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 11-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.38 | -0.31 | -0.46 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | X | ||
| ENG LCHW | 20-02-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | X | ||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | 0.93 | 1.25 | 0.77 | H | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
| Birmingham Women |
| Birmingham Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 26-04-2026 | Chủ | Ipswich Town (W) | 25 Ngày |
| ENG LCHW | 03-05-2026 | Khách | Charlton (W) | 32 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 26-04-2026 | Chủ | CrystalPalace (W) | 25 Ngày |
| ENG LCHW | 03-05-2026 | Khách | Ipswich Town (W) | 32 Ngày |

