

| [ENG FA WSL 2-4] Newcastle Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 8 | 7 | 3 | 29 | 20 | 31 | 4 | 44.4% |
| 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 6 | 16 | 4 | 44.4% |
| 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 14 | 15 | 4 | 44.4% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 13 | 66.7% |
| [ENG FA WSL 2-2] Birmingham Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 11 | 2 | 5 | 42 | 21 | 35 | 2 | 61.1% |
| 9 | 6 | 0 | 3 | 26 | 13 | 18 | 2 | 66.7% |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 17 | 2 | 55.6% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 8 | 13 | 66.7% |
| Newcastle Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Birmingham (W)Newcastle (W) |
| Newcastle (W)Birmingham (W) |
| Birmingham (W)Newcastle (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-09-25 | 4 - 2 (3 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 27-04-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Newcastle Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | T | 0.89 | -1.25 | 0.81 | B | H |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 08-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | T | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | X |
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | T | 0.89 | 1.25 | 0.81 | T | T |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.21 | -0.25 | -0.69 | T | 0.89 | -1 | 0.81 | T | T |
| ENG WLC | 19-10-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | H | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | T |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
| Birmingham Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | H | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | ||
| ENG WLC | 21-11-25 | 3 - 3 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.64 | -0.26 | -0.25 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | ||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 14 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | T | ||
| ENG LCHW | 10-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | 0.93 | 1 | 0.77 | X | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 11 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.87 | -1.5 | 0.83 | T | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 83%
| Newcastle Women |
| Newcastle Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FA WNLC | 16-01-2026 | Chủ | West Ham United (W) | 5 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Khách | Charlton (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Chủ | Ipswich Town (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FA WNLC | 18-01-2026 | Khách | Hull City (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Khách | Portsmouth (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Chủ | Nottingham Forest (W) | 21 Ngày |

