| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BEL First Amateur Division-9] Cercle Brugge II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 9 | 6 | 8 | 32 | 34 | 33 | 9 | 39.1% |
| 11 | 6 | 3 | 2 | 14 | 12 | 21 | 7 | 54.5% |
| 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 22 | 12 | 11 | 25.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
| [BEL First Amateur Division-5] Lyra-Lierse Berlaar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 10 | 7 | 6 | 35 | 27 | 37 | 5 | 43.5% |
| 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 7 | 24 | 2 | 58.3% |
| 11 | 3 | 4 | 4 | 18 | 20 | 13 | 8 | 27.3% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
| Cercle Brugge II |
| Chủ - Khách |
|---|
| Lyra-Lierse BerlaarCercle Brugge II |
| Cercle Brugge IILyra-Lierse Berlaar |
| Lyra-Lierse BerlaarCercle Brugge II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL FAD | 13-09-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BEL FAD | 13-04-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BEL FAD | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cercle Brugge II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL FAD | 28-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL FAD | 22-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL FAD | 13-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | H | 0.86 | 0 | 0.96 | H | X |
| BEL FAD | 08-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 9 | -0.39 | -0.29 | -0.43 | H | 0.98 | 0 | 0.78 | H | X |
| BEL FAD | 31-01-26 | 3 - 2 (3 - 1) | - | -0.40 | -0.28 | -0.46 | B | 0.73 | -0.25 | 0.97 | B | T |
| BEL FAD | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL FAD | 18-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.40 | -0.28 | -0.44 | B | 0.96 | 0 | 0.80 | B | T |
| BEL FAD | 14-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.46 | -0.27 | -0.40 | H | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | X |
| BEL FAD | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 10 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | T | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | X |
| BEL FAD | 30-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
| Lyra-Lierse Berlaar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL FAD | 28-02-26 | 3 - 2 (0 - 2) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 22-02-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 14-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.40 | -0.28 | -0.44 | -0.98 | 0 | 0.80 | X | ||
| BEL FAD | 07-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.40 | -0.28 | -0.48 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | H | ||
| BEL FAD | 31-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 24-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
| BEL FAD | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.44 | -0.28 | -0.42 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| BEL FAD | 13-12-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
| BEL FAD | 05-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 29-11-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | 0.86 | 0 | 0.84 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
| Cercle Brugge II |
| Cercle Brugge II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BEL FAD | 15-03-2026 | Khách | Royal Knokke | 7 Ngày |
| BEL FAD | 22-03-2026 | Chủ | Hasselt | 14 Ngày |
| BEL FAD | 28-03-2026 | Khách | KFC Houtvenne | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BEL FAD | 14-03-2026 | Khách | Hasselt | 6 Ngày |
| BEL FAD | 21-03-2026 | Chủ | Hoogstraten VV | 13 Ngày |
| BEL FAD | 29-03-2026 | Khách | Royal Knokke | 21 Ngày |

