| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-2] Langenthal |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 12 | 5 | 5 | 45 | 27 | 41 | 2 | 54.5% |
| 10 | 7 | 1 | 2 | 28 | 13 | 22 | 3 | 70.0% |
| 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 14 | 19 | 2 | 41.7% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 6 | 15 | 83.3% |
| [SWI Divison 2-11] FC Munsingen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 29 | 26 | 11 | 35.0% |
| 11 | 2 | 5 | 4 | 8 | 13 | 11 | 14 | 18.2% |
| 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 16 | 15 | 8 | 55.6% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 10 | 50.0% |
| Langenthal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 20-09-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 17-04-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 06-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 28-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 15-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 19-03-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 04-09-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 01-05-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 24-10-21 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 10-03-18 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Langenthal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 22-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 11-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 08-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 28-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 22-02-26 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 23-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | H | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | X |
| SUI LC | 08-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 02-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 25-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
| FC Munsingen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 22-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 0.73 | 0 | 0.97 | X | ||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-02-26 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | 0.78 | 1 | 0.92 | T | ||
| SUI LC | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 15-11-25 | 3 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 01-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Langenthal |
| Langenthal |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 11-04-2026 | Khách | Zug 94 | 9 Ngày |
| SUI LC | 18-04-2026 | Chủ | Wohlen | 16 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Khách | Grasshoppers U21 | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 12-04-2026 | Chủ | solothurn | 10 Ngày |
| SUI LC | 18-04-2026 | Khách | Delemont | 16 Ngày |
| SUI LC | 26-04-2026 | Chủ | FC Courtetelle | 24 Ngày |

