

| [EST Cup-] Tallinna Wolves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 18 | 28 | 4 | 16.7% |
| [EST Cup-] Tabasalu Charma |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 14 | 9 | 50.0% |
| Tallinna Wolves |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tallinna Wolves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EST CUP | 27-07-25 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| EST CUP | 12-06-25 | 6 - 4 (3 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Est WT | 23-03-25 | 4 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Est WT | 18-03-25 | 9 - 1 (8 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Est WT | 09-03-25 | 4 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Est WT | 22-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| EST CUP | 06-08-24 | 0 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| EST CUP | 18-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| EST CUP | 16-08-22 | 0 - 10 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| EST CUP | 11-07-21 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tabasalu Charma |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EST D3 | 21-06-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.33 | -0.25 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | ||
| EST D3 | 18-06-26 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 13-06-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 31-05-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.78 | -0.19 | -0.18 | 0.76 | 1.5 | 0.94 | T | ||
| EST D3 | 27-05-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 24-05-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 17-05-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 09-05-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.78 | -0.19 | -0.19 | 0.78 | 1.5 | 0.92 | X | ||
| EST D3 | 06-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 7 | -0.17 | -0.20 | -0.78 | 0.92 | -1.5 | 0.78 | X | ||
| EST D3 | 02-05-26 | 2 - 3 (1 - 3) | 9 - 5 | -0.50 | -0.26 | -0.39 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
| Tallinna Wolves |
| Tallinna Wolves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| EST D3 | 05-07-2026 | Khách | Parnu JK Vaprus II | 3 Ngày |
| EST D3 | 11-07-2026 | Chủ | Viljandi Tulevik | 9 Ngày |
| EST D3 | 18-07-2026 | Khách | Tallinna JK Legion | 16 Ngày |