

| [CHN League 2-7] Ganzhou Ruishi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 10 | 7 | 25.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 7 | 25.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 3 | 25.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | 3 | 0.0% |
| [CHN League 2-6] Xiamen Feilu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 4 | 1 | 15 | 13 | 10 | 6 | 28.6% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | 4 | 66.7% |
| 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 9 | 3 | 9 | 0.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 9 | 33.3% |
| Ganzhou Ruishi |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ganzhou Ruishi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 18-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| CHA D2 | 14-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.47 | -0.33 | -0.36 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | T |
| CHA D2 | 10-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | H | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | H |
| CHA D2 | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHA D2 | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHA D2 | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| CHA D2 | 18-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.74 | -0.26 | -0.15 | B | 0.95 | 1.25 | 0.75 | B | T |
| CHA D2 | 05-10-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 2 | -0.45 | -0.32 | -0.38 | T | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | T |
| CHA D2 | 29-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.85 | -0.18 | -0.11 | T | 0.75 | 1.75 | 0.95 | T | X |
| CHA D2 | 21-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.64 | -0.29 | -0.22 | H | 0.79 | 0.75 | 0.91 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| Xiamen Feilu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 18-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 15-04-26 | 3 - 3 (2 - 2) | 8 - 2 | -0.39 | -0.34 | -0.42 | 0.93 | 0 | 0.77 | T | ||
| CHA D2 | 10-04-26 | 3 - 3 (2 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 05-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.38 | -0.32 | -0.44 | 0.99 | 0 | 0.71 | T | ||
| CHA D2 | 21-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 26-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 18-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 12-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Ganzhou Ruishi |
| Ganzhou Ruishi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 05-05-2026 | Chủ | Guizhou Guiyang Athletic FC | 6 Ngày |
| CHA D2 | 09-05-2026 | Khách | Hangzhou Linping Wuyue | 10 Ngày |
| CHA D2 | 22-05-2026 | Chủ | Shenzhen 2028 | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 04-05-2026 | Khách | Hangzhou Linping Wuyue | 5 Ngày |
| CHA D2 | 10-05-2026 | Chủ | Chengdu Rongcheng B | 11 Ngày |
| CHA D2 | 23-05-2026 | Khách | Guangzhou dandelion FC | 24 Ngày |

