

| [CHN League 2-11] Shanghai Second |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 17 | 5 | 11 | 14.3% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 10 | 4 | 9 | 25.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 12 | 0.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 14 | 5 | 16.7% |
| [CHN League 2-8] Lanzhou Longyuan Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 1 | 4 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 | 14.3% |
| 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 11 | 0.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 4 | 25.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
| Shanghai Second |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shanghai Second |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 24-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.25 | -0.32 | -0.58 | H | 0.74 | -0.75 | 0.96 | B | X |
| CFC | 19-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.27 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
| CHA D2 | 15-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.39 | -0.32 | -0.43 | B | 0.94 | 0 | 0.76 | B | X |
| CHA D2 | 11-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHA D2 | 04-04-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| CHA D2 | 22-03-26 | 1 - 6 (1 - 4) | 2 - 5 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | B | 0.97 | 0 | 0.73 | B | T |
| CFC | 13-03-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 26-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 18-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 12-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
| Lanzhou Longyuan Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 25-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 18-04-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 15-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.37 | -0.34 | -0.43 | 1.00 | 0 | 0.70 | T | ||
| CHA D2 | 11-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.57 | -0.33 | -0.24 | 0.74 | 0.5 | 0.96 | X | ||
| CHA D2 | 22-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 12 | -0.50 | -0.33 | -0.33 | 0.77 | 0.25 | 0.93 | X | ||
| CHA D2 | 25-10-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 18-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
| CHA D2 | 05-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.41 | -0.35 | -0.39 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| CHA D2 | 27-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
| Shanghai Second |
| Shanghai Second |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 10-05-2026 | Khách | Changchun XIdu Football Club | 6 Ngày |
| CFC | 15-05-2026 | Chủ | Yanbian Longding | 11 Ngày |
| CHA D2 | 23-05-2026 | Chủ | Bei Li Gong | 19 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 10-05-2026 | Chủ | Qingdao Red Lions | 6 Ngày |
| CFC | 15-05-2026 | Chủ | Meizhou Hakka | 11 Ngày |
| CHA D2 | 22-05-2026 | Chủ | Dalian Kewei | 18 Ngày |

