

| [CMCL-1] Dalian Tornadoes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 16.7% |
| [CMCL-2] Liaocheng Chuanqi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | % |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 1 | 14 | 66.7% |
| Dalian Tornadoes |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dalian Tornadoes |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shanxi LongshengDalian Tornado |
| Dalian TornadoBelenenses B |
| Suzhou DongwuDalian Tornado |
| Dalian TornadoZhejiang Yiwu |
| Hebei FCDalian Tornado |
| Shanxi LaochenggenDalian Tornado |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 07-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 20-09-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 29-03-15 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 22-03-14 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CFC | 31-03-13 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 26-05-12 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Liaocheng Chuanqi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 07-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 15-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 24-01-26 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 22-01-26 | 0 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 20-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 19-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 23-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dalian Tornadoes |
| Dalian Tornadoes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CFC | 18-04-2026 | Chủ | Bei Li Gong | 9 Ngày |

