

| [CHN League 2-3] Hubei Istar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 3 | 50.0% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 | 66.7% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | 8 | 33.3% |
| [CHN League 2-4] Xiamen Feilu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 3 | 0 | 10 | 8 | 6 | 4 | 25.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 | 50.0% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 2 | 4 | 0.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 16 | 83.3% |
| Hubei Istar |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hubei Istar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.50 | -0.34 | -0.31 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
| CFC | 14-03-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHA D2 | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHA D2 | 18-10-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| CHA D2 | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.31 | -0.31 | -0.53 | H | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | X |
| CHA D2 | 28-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.36 | -0.33 | -0.45 | B | 0.74 | -0.25 | 0.96 | B | H |
| CHA D2 | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
| CHA D2 | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
| CHA D2 | 31-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.57 | -0.31 | -0.27 | H | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | X |
| CHA D2 | 24-08-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.66 | -0.28 | -0.21 | T | 0.98 | 1 | 0.72 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%
| Xiamen Feilu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 21-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 26-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 18-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 12-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 14-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 30-08-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hubei Istar |
| Hubei Istar |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 10-04-2026 | Khách | Guizhou Guiyang Athletic FC | 5 Ngày |
| CHA D2 | 14-04-2026 | Chủ | Ganzhou Ruishi | 9 Ngày |
| CFC | 18-04-2026 | Chủ | Haimen Codion | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 10-04-2026 | Chủ | Guangdong Mingtu | 5 Ngày |
| CHA D2 | 15-04-2026 | Khách | Shenzhen 2028 | 10 Ngày |
| CFC | 18-04-2026 | Khách | Wuhan Lianzhen | 13 Ngày |

