

| [TUN Professional League 2-8] BS Bouhajla |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 6 | 8 | 8 | 17 | 20 | 26 | 8 | 27.3% |
| 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 11 | 13 | 11 | 27.3% |
| 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 9 | 13 | 7 | 27.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 5 | 16.7% |
| [TUN Professional League 2-4] Sfax Railways |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 10 | 6 | 6 | 27 | 22 | 36 | 4 | 45.5% |
| 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 10 | 20 | 4 | 54.5% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 12 | 16 | 4 | 36.4% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
| BS Bouhajla |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sfax RailwaysBS Bouhajla |
| BS BouhajlaSfax Railways |
| Sfax RailwaysBS Bouhajla |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 16-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TTLd | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TTLd | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| BS Bouhajla |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 29-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| T C | 23-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.45 | -0.34 | -0.36 | H | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | H |
| TTLd | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 22-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 16-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| T C | 08-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 01-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.69 | -0.27 | -0.16 | H | 0.85 | 1 | 0.91 | T | X |
| TTLd | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 18-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| T C | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Sfax Railways |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 29-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.44 | -0.34 | -0.34 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| T C | 22-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 28-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.40 | -0.35 | -0.37 | 0.80 | 0 | 0.96 | X | ||
| TTLd | 22-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 16-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.27 | -0.17 | 0.86 | 1 | 0.84 | T | ||
| T C | 07-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 25-01-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 7 | -0.52 | -0.34 | -0.26 | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | ||
| TTLd | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 11-01-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
| BS Bouhajla |
| BS Bouhajla |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TTLd | 25-04-2026 | Chủ | Chebba | 14 Ngày |
| TTLd | 02-05-2026 | Khách | AS Megrine | 21 Ngày |
| TTLd | 09-05-2026 | Chủ | US Tataouine | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TTLd | 25-04-2026 | Khách | Croissant Msaken | 14 Ngày |
| TTLd | 02-05-2026 | Khách | ES Hamam-Sousse | 21 Ngày |
| TTLd | 09-05-2026 | Chủ | AS Agareb | 28 Ngày |

