| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Herfolge Boldklub Koge |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 12 | 6 | 16.7% |
| [INT CF-] Bunyodkor |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | 9 | 50.0% |
| Herfolge Boldklub Koge |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Herfolge Boldklub Koge |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 3 (2 - 0) | 6 - 0 | -0.35 | -0.26 | -0.51 | H | 0.85 | -0.5 | 0.97 | B | T |
| INT CF | 16-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.29 | -0.25 | -0.53 | H | 0.90 | -0.5 | 0.86 | B | X |
| INT CF | 04-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN D1 | 29-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | T |
| DEN D1 | 23-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 6 | -0.60 | -0.24 | -0.24 | H | 0.90 | 0.75 | 0.98 | T | T |
| DEN D1 | 07-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.28 | -0.26 | -0.54 | H | 0.96 | -0.5 | 0.86 | B | X |
| DEN D1 | 31-10-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.71 | -0.21 | -0.16 | T | 0.94 | 1.25 | 0.94 | T | T |
| DEN D1 | 23-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.60 | -0.24 | -0.24 | B | 0.86 | 0.75 | 0.96 | B | T |
| DEN D1 | 17-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.20 | -0.24 | -0.64 | T | 0.83 | -1 | 0.99 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 75%
| Bunyodkor |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-02-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 30-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | 0.87 | 0.5 | 0.89 | T | ||
| UZB D1 | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
| UZB D1 | 08-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.32 | -0.29 | -0.49 | 0.82 | -0.5 | -0.96 | T | ||
| UZB D1 | 03-11-25 | 4 - 2 (3 - 0) | 2 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | 0.82 | 1.25 | 0.94 | T | ||
| UZB D1 | 26-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.62 | -0.27 | -0.23 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | ||
| UZB D1 | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 1 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | 0.79 | 0.25 | 0.97 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
| Herfolge Boldklub Koge |
| Herfolge Boldklub Koge |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 12-02-2026 | Chủ | Obolon Kiev | 2 Ngày |
| DEN D1 | 01-03-2026 | Khách | Hobro | 19 Ngày |
| DEN D1 | 08-03-2026 | Chủ | Esbjerg | 26 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 01-03-2026 | Khách | OTMK Olmaliq | 19 Ngày |
| UZB D1 | 06-03-2026 | Chủ | Dinamo Samarqand | 24 Ngày |
| UZB D1 | 11-03-2026 | Khách | Termez Surkhon | 29 Ngày |