

| [UEFA Youth League-4] Real Madrid U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 7 | 15 | 4 | 83.3% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | 6 | 14 | 66.7% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 2 | 100.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 5 | 13 | 66.7% |
| [UEFA Youth League-1] Chelsea FC U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 5 | 1 | 0 | 23 | 9 | 16 | 1 | 83.3% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 7 | 8 | 66.7% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 9 | 1 | 100.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 21 | 8 | 14 | 66.7% |
| Real Madrid U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Real Madrid U19Chelsea FC U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA YL U19 | 14-03-18 | 2 - 4 (1 - 3) | 6 - 0 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | B | 0.99 | 0.25 | 0.77 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Real Madrid U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 15-02-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA YC | 11-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.46 | -0.29 | -0.36 | B | 0.94 | 0.25 | 0.88 | B | T |
| UEFA YL U19 | 03-02-26 | 5 - 2 (2 - 2) | 4 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | T | 0.86 | 1.5 | 0.84 | T | T |
| SPA YC | 28-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | H | 0.82 | 1.75 | 0.88 | T | X |
| SPA LU19 | 24-01-26 | 6 - 1 (4 - 1) | 1 - 0 | -0.96 | -0.13 | -0.07 | T | 0.80 | 2.5 | 0.90 | T | T |
| SPA YC | 18-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 11-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 04-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.18 | -0.22 | -0.76 | H | 0.94 | -1.25 | 0.76 | B | X |
| SPA LU19 | 21-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.54 | -0.29 | -0.32 | T | 0.86 | 0.5 | 0.84 | T | X |
| SPA LU19 | 14-12-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 1 - 5 | -0.23 | -0.26 | -0.66 | T | 0.75 | -1 | 0.95 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%
| Chelsea FC U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA YL U19 | 03-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.73 | -0.22 | -0.20 | 0.83 | 1.25 | 0.87 | X | ||
| UEFA YL U19 | 09-12-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.34 | -0.26 | -0.55 | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T | ||
| UEFA YL U19 | 25-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.50 | -0.27 | -0.39 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | X | ||
| UEFA YL U19 | 05-11-25 | 0 - 5 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | 0.80 | -5.5 | 0.90 | X | ||
| UEFA YL U19 | 22-10-25 | 6 - 3 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.70 | -0.23 | -0.22 | 0.94 | 1.25 | 0.76 | T | ||
| UEFA YL U19 | 30-09-25 | 5 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T | ||
| UEFA YL U19 | 17-09-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | 0.93 | 0.5 | 0.83 | T | ||
| UEFA YL U19 | 02-11-22 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 6 | -0.49 | -0.26 | -0.40 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| UEFA YL U19 | 25-10-22 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 3 | -0.54 | -0.27 | -0.31 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | ||
| UEFA YL U19 | 11-10-22 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 0.79 | 0 | -0.97 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%
| Real Madrid U19 |
| Chelsea FC U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Real Madrid U19 |
| Chelsea FC U19 |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

