| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Brazil W L-8] Santos Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 9 | 8 | 33.3% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 6 | 66.7% |
| 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 13 | 0.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 10 | 10 | 50.0% |
| [Brazil W L-13] Mixto EC Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | 6 | 13 | 16.7% |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 12 | 33.3% |
| 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 14 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | 4 | 16.7% |
| Santos Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Santos Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BR W Tmt | 23-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BR W Tmt | 16-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BP C W | 30-11-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BP C W | 26-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| BP C W | 22-11-25 | 8 - 1 (6 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA SPWL | 16-11-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA SPWL | 13-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA SPWL | 10-11-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA SPWL | 31-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA SPWL | 02-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mixto EC Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BR W Tmt | 23-02-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 1 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 13-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA WCUP | 06-08-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil W L2 | 05-07-25 | 5 - 2 (1 - 2) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil W L2 | 22-06-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil W L2 | 14-06-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BRA WCUP | 11-06-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil W L2 | 07-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA WCUP | 28-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil W L2 | 25-05-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Santos Women |
| Santos Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BR W Tmt | 20-03-2026 | Khách | EC Bahia (W) | 6 Ngày |
| BR W Tmt | 27-03-2026 | Chủ | Ferroviaria SP (W) | 13 Ngày |
| BR W Tmt | 04-04-2026 | Khách | Botafogo RJ(W) | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BR W Tmt | 21-03-2026 | Chủ | Botafogo RJ(W) | 7 Ngày |
| BR W Tmt | 28-03-2026 | Khách | America Mineiro (W) | 14 Ngày |
| BR W Tmt | 01-04-2026 | Chủ | Internacional(W) | 18 Ngày |

