

| [FIN Ykkonen-5] PPJ Akatemia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 2 | 6 | 5 | 25.0% |
| 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 0.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 5 | 10 | 50.0% |
| [FIN Ykkonen-1] HIFK |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 1 | 75.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 2 | 100.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50.0% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 30 | 3 | 15 | 83.3% |
| PPJ Akatemia |
| Chủ - Khách |
|---|
| PPJ AkatemiaHIFK |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| PPJ Akatemia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN CUP | 29-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.27 | -0.24 | -0.62 | B | 0.94 | -0.75 | 0.82 | B | X |
| FIN D3 A | 25-04-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN D3 A | 17-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 12 | -0.50 | -0.26 | -0.37 | H | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | X |
| FIN CUP | 13-04-26 | 2 - 5 (2 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 16-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN D3 A | 04-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 5 | -0.52 | -0.24 | -0.35 | B | 0.91 | 0.5 | 0.85 | B | X |
| FIN D3 A | 26-09-25 | 5 - 1 (4 - 1) | 10 - 4 | -0.65 | -0.22 | -0.28 | T | 0.88 | 1 | 0.82 | T | T |
| FIN D3 A | 19-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
| HIFK |
| Chủ - Khách |
|---|
| JFC HelsinkiHIFK |
| MypaHIFK |
| HIFKUnion Plaani |
| Mando UnitedHIFK |
| EPS EspooHIFK |
| AifkHIFK |
| PPJ AkatemiaHIFK |
| PuiuHIFK |
| HIFKVantaa |
| HIFKFC Haka Juniors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN CUP | 28-04-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 25-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 17-04-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN CUP | 11-04-26 | 0 - 16 (0 - 9) | 0 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 11-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 18-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| PPJ Akatemia |
| PPJ Akatemia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 16-05-2026 | Khách | Union Plaani | 7 Ngày |
| FIN D3 A | 22-05-2026 | Chủ | Lahden Reipas | 13 Ngày |
| FIN D3 A | 31-05-2026 | Khách | HPS | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 18-05-2026 | Chủ | Kiffen Helsinki | 9 Ngày |
| FIN D3 A | 22-05-2026 | Chủ | HPS | 13 Ngày |
| FIN D3 A | 29-05-2026 | Khách | Puiu | 20 Ngày |

