

| [FIN Ykkonen-1] JS Hercules |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 1 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 10 | 10 | 50.0% |
| [FIN Ykkonen-7] Huima/Urho |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 7 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 5 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 10 | 12 | 66.7% |
| JS Hercules |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| JS Hercules |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN D3 A | 18-04-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN CUP | 12-04-26 | 0 - 10 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| FIN D3 A | 28-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.70 | -0.20 | -0.22 | B | 0.92 | 1.25 | 0.90 | B | T |
| FIN D3 A | 21-09-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.58 | -0.24 | -0.30 | T | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | X |
| FIN D3 A | 14-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.40 | -0.24 | -0.49 | T | 0.85 | -0.25 | 0.91 | T | X |
| FIN D3 A | 31-08-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.43 | -0.24 | -0.45 | B | 0.94 | 0 | 0.88 | B | X |
| FIN D3 A | 16-08-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 14 | -0.16 | -0.17 | -0.79 | B | 0.93 | -1.75 | 0.83 | B | T |
| FIN D3 A | 08-08-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 10 | -0.91 | -0.12 | -0.09 | B | 0.83 | 2.5 | 0.99 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
| Huima/Urho |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN D3 A | 19-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN CUP | 16-04-26 | 0 - 10 (0 - 5) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 18-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 11-10-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 19-09-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 9 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 10-09-25 | 2 - 5 (0 - 3) | 3 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 05-09-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 20-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| JS Hercules |
| JS Hercules |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 09-05-2026 | Chủ | TP47 Tornio | 7 Ngày |
| FIN D3 A | 16-05-2026 | Khách | Jakobstads Bollklubb | 14 Ngày |
| FIN D3 A | 23-05-2026 | Chủ | Narpes Kraft | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 07-05-2026 | Khách | SJK Akatemia B | 5 Ngày |
| FIN D3 A | 16-05-2026 | Chủ | FC Vaajakoski | 14 Ngày |
| FIN D3 A | 23-05-2026 | Khách | TP47 Tornio | 21 Ngày |

