

| [INT CF-] Bodajk FC Siofok |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 6 | 12 | 66.7% |
| [INT CF-] Fonix |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 14 | 3 | 16.7% |
| Bodajk FC Siofok |
| Chủ - Khách |
|---|
| FonixBodajk FC Siofok |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HUN Cup | 02-08-25 | 1 - 8 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bodajk FC Siofok |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 7 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN D3E | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 09-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN D3E | 12-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN D3E | 05-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN Cup | 13-09-25 | 1 - 7 (0 - 4) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 07-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 31-08-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fonix |
| Chủ - Khách |
|---|
| FonixBodajk FC Siofok |
| FonixKomarom VSE |
| Ujpesti TE BFonix |
| Papai PerutzFonix |
| FonixBudaorsi SC |
| Nagyatadi FCFonix |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HUN Cup | 02-08-25 | 1 - 8 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 23-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 06-08-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bodajk FC Siofok |
| Fonix |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Bodajk FC Siofok |
| Fonix |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||