

| [RUS M-League-13] Dinamo Makhachkala Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 0 | 6 | 11 | 17 | 6 | 13 | 25.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | 6 | 11 | 33.3% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | 6 | 33.3% |
| [RUS M-League-10] FK Ural Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 13 | 12 | 10 | 33.3% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 10 | 7 | 8 | 40.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 10 | 25.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
| Dinamo Makhachkala Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dinamo Makhachkala Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 24-04-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 17-04-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 10-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 20-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 13-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 06-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 29-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 25-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FK Ural Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 24-04-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 17-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 10-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 03-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 20-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 13-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 06-03-26 | 0 - 5 (0 - 3) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 21-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 08-11-25 | 3 - 4 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
| RUS YthC | 31-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.07 | -0.12 | -0.92 | 0.88 | -2.5 | 0.88 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Dinamo Makhachkala Youth |
| Dinamo Makhachkala Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 15-05-2026 | Khách | Rubin Kazan (R) | 8 Ngày |
| RUS YthC | 22-05-2026 | Chủ | Konopliev Youth | 15 Ngày |
| RUS YthC | 26-06-2026 | Chủ | Spartak Moscow Youth | 50 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 15-05-2026 | Chủ | Spartak Moscow Youth | 8 Ngày |
| RUS YthC | 22-05-2026 | Khách | Lokomotiv Moscow Youth | 15 Ngày |
| RUS YthC | 26-06-2026 | Chủ | Almaz Antey Youth | 50 Ngày |

