

| [RUS M-League-3] CSKA Moscow Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 9 | 13 | 3 | 66.7% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 10 | 50.0% |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 6 | 10 | 1 | 75.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 9 | 14 | 66.7% |
| [RUS M-League-8] Almaz Antey Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 8 | 33.3% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 | 0.0% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 8 | 2 | 40.0% |
| 6 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 25.0% |
| CSKA Moscow Reserves |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| CSKA Moscow Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 03-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 20-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 13-03-26 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 06-03-26 | 0 - 5 (0 - 3) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 20-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 15-02-26 | 5 - 5 (4 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS YthC | 21-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 10 | -0.60 | -0.25 | -0.31 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
| RUS YthC | 07-11-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | -0.56 | -0.27 | -0.31 | T | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | T |
| RUS YthC | 31-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.07 | -0.12 | -0.92 | T | 0.88 | -2.5 | 0.88 | B | X |
| RUS YthC | 24-10-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | B | 0.83 | 0 | 0.99 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Almaz Antey Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dinamo Moscow YouthAlmaz Antey Youth |
| FK Nizhny Novgorod YouthAlmaz Antey Youth |
| Konopliev YouthAlmaz Antey Youth |
| Lokomotiv Moscow YouthAlmaz Antey Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 20-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 13-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 06-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CSKA Moscow Reserves |
| CSKA Moscow Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 24-04-2026 | Khách | FK Nizhny Novgorod Youth | 7 Ngày |
| RUS YthC | 01-05-2026 | Chủ | Dinamo Moscow Youth | 14 Ngày |
| RUS YthC | 07-05-2026 | Khách | Fakel Youth | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 24-04-2026 | Chủ | Chertanovo Moscow Youth | 7 Ngày |
| RUS YthC | 01-05-2026 | Khách | FC Rodina Moscow Youth | 14 Ngày |
| RUS YthC | 07-05-2026 | Chủ | FK Rostov Youth | 20 Ngày |

