

| [AUS TSA Premier League-4] Launceston City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 0 | 3 | 25 | 16 | 15 | 4 | 62.5% |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 12 | 9 | 4 | 60.0% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 14 | 4 | 6 | 4 | 66.7% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 22 | 7 | 12 | 66.7% |
| [AUS TSA Premier League-1] South Hobart |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 8 | 0 | 0 | 37 | 6 | 24 | 1 | 100.0% |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 3 | 12 | 2 | 100.0% |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 21 | 3 | 12 | 1 | 100.0% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 5 | 18 | 100.0% |
| Launceston City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA TPL | 09-08-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 7 | -0.57 | -0.25 | -0.33 | T | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T | T |
| TSA TPL | 14-06-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | B | 0.95 | -0.50 | 0.81 | B | H |
| TSA TPL | 06-04-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.66 | -0.24 | -0.22 | H | 0.89 | 1.00 | 0.87 | T | T |
| TSA TPL | 07-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.66 | -0.24 | -0.24 | B | 0.88 | 1.00 | 0.82 | H | X |
| TSA TPL | 13-07-24 | 4 - 2 (1 - 2) | 1 - 8 | -0.20 | -0.21 | -0.74 | T | 0.94 | -1.25 | 0.76 | T | T |
| TSA TPL | 11-05-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 5 | -0.14 | -0.18 | -0.83 | B | 0.90 | -1.75 | 0.80 | B | X |
| AUS CUP | 30-03-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA TPL | 09-09-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TSA TPL | 15-07-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA TPL | 13-05-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 5 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | H | 0.84 | -0.67 | 0.98 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
| Launceston City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA TPL | 02-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA TPL | 18-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.83 | -0.16 | -0.13 | T | 0.82 | 2 | 0.88 | T | X |
| TSA TPL | 10-04-26 | 1 - 7 (0 - 6) | 3 - 7 | -0.07 | -0.10 | -0.98 | T | 0.90 | -3.25 | 0.80 | T | T |
| TSA TPL | 28-03-26 | 1 - 6 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA TPL | 20-03-26 | 2 - 3 (2 - 1) | 10 - 6 | -0.68 | -0.21 | -0.22 | B | 0.92 | 1.25 | 0.78 | T | T |
| TSA TPL | 14-03-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA TPL | 07-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.26 | -0.23 | -0.65 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | H | X |
| TSA TPL | 06-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 4 | -0.10 | -0.14 | -0.91 | T | 0.85 | -2.5 | 0.85 | B | X |
| TSA TPL | 30-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA TPL | 26-08-25 | 0 - 11 (0 - 8) | 0 - 11 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.82 | -3.75 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%
| South Hobart |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA TPL | 02-05-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 26-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA TPL | 18-04-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA TPL | 12-04-26 | 6 - 0 (2 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA TPL | 27-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 16 | -0.18 | -0.20 | -0.77 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | X | ||
| TSA TPL | 21-03-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.25 | -0.31 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
| TSA TPL | 15-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA TPL | 07-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Aus Champ | 16-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.10 | -0.14 | -0.88 | 0.88 | -2.25 | 0.88 | H | ||
| Aus Champ | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.11 | -0.15 | -0.86 | 0.85 | -2.25 | 0.97 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
| Launceston City |
| Launceston City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TSA TPL | 24-05-2026 | Chủ | Devonport City | 15 Ngày |
| TSA TPL | 30-05-2026 | Khách | Glenorchy Knights FC | 21 Ngày |
| TSA TPL | 14-06-2026 | Khách | Ulverstone FC | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TSA TPL | 23-05-2026 | Khách | Riverside Olympic | 14 Ngày |
| TSA TPL | 31-05-2026 | Chủ | LAN Thurston | 22 Ngày |
| TSA TPL | 13-06-2026 | Khách | Hobart Zebras | 35 Ngày |

