

| [ITA Youth Champions Cup-] Cavese U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 6 | 7 | 16.7% |
| [ITA Youth Champions Cup-] Campobasso U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 33.3% |
| Cavese U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Campobasso U19Cavese U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 06-12-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cavese U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 14-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICP 4 | 21-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICP 4 | 07-02-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICP 4 | 31-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICP 4 | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICP 4 | 17-01-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICP 4 | 06-12-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 22-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICP 4 | 08-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Campobasso U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 06-12-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 08-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 25-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 11-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 27-09-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 01-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 22-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.79 | -0.21 | -0.16 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | X | ||
| ICP 4 | 07-12-24 | 4 - 3 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||