| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS TSA Premier Championship-] Clarence Zebras Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 12 | 15 | 83.3% |
| [AUS TSA Premier Championship-] Glenorchy Knights Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 27 | 33 | 4 | 16.7% |
| Clarence Zebras Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 06-07-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 4 | -0.37 | -0.23 | -0.55 | B | 0.87 | -0.50 | 0.83 | B | T |
| TSA PC | 23-07-22 | 6 - 2 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 09-04-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 06-03-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TSA PC | 22-05-21 | 4 - 3 (1 - 1) | 4 - 16 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 27-03-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 24-10-20 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 03-10-20 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 04-07-20 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 14 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Clarence Zebras Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 28-03-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 21-03-26 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 14-03-26 | 4 - 5 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 29-08-25 | 2 - 3 (1 - 3) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 15-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 08-08-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 02-08-25 | 9 - 2 (7 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 25-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 19-07-25 | 15 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 27-06-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Glenorchy Knights Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 28-03-26 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 21-03-26 | 19 - 2 (10 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 13-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 30-08-24 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 23-08-24 | 11 - 0 (6 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 03-08-24 | 8 - 3 (2 - 1) | 15 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 19-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 10 | -0.08 | -0.11 | -0.96 | - | - | ||||
| TSA PC | 13-07-24 | 9 - 1 (4 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 06-07-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 4 | -0.37 | -0.23 | -0.55 | B | 0.87 | -0.5 | 0.83 | B | T |
| TSA PC | 21-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.16 | -0.18 | -0.82 | 0.94 | -1.75 | 0.76 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Clarence Zebras Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Clarence Zebras Reserves |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||