

| [ENG Northern League Division One-] Redcar Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 2 | 18 | 100.0% |
| [ENG Northern League Division One-] Matlock Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 7 | 16 | 83.3% |
| Redcar Athletic |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Redcar Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 14-03-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 11-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | T | 0.74 | 1.75 | 0.96 | T | X |
| ENG UD1 | 25-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 7 | -0.07 | -0.15 | -0.93 | T | 0.80 | -2.25 | 0.90 | T | H |
| ENG UD1 | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 03-12-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 22-10-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 15-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | T | 0.80 | 2.75 | 0.90 | T | X |
| ENG UD1 | 07-10-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 2 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
| ENG UD1 | 01-10-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 33%
| Matlock Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 03-03-26 | 7 - 2 (4 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 31-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 20-01-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 17-01-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 07-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | 0.77 | 1 | 0.93 | X | ||
| ENG FAC | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 23-09-25 | 7 - 1 (4 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 20-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Redcar Athletic |
| Redcar Athletic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||