

| [CHN HKFA Cup Junior Divisio-] WSE |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 2 | 14 | 66.7% |
| [CHN HKFA Cup Junior Divisio-] Hoi King |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | 7 | 33.3% |
| WSE |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hoi JingWSE |
| WSEHoi Jing |
| WSEHoi Jing |
| Hoi JingWSE |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 22-03-26 | 0 - 5 (0 - 5) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| HK D1 | 21-12-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.72 | -0.22 | -0.21 | T | 0.85 | -0.80 | 0.85 | T | T |
| HK D1 | 30-03-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 5 | -0.32 | -0.26 | -0.57 | T | 0.95 | -0.50 | 0.75 | T | X |
| HK D1 | 16-03-25 | 4 - 2 (4 - 1) | 7 - 5 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | B | 0.85 | 0.00 | 0.85 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| WSE |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hoi JingWSE |
| WSEKwun Tong |
| WSE3 Sing FC |
| WSERCFC |
| Central Western District RSAWSE |
| South China AAWSE |
| WSEDreams Metro Gallery |
| Supreme FCWSE |
| WSEShatin SA |
| WSEHoi Jing |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 22-03-26 | 0 - 5 (0 - 5) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 15-03-26 | 9 - 1 (3 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 08-03-26 | 7 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | -0.98 | -0.10 | -0.07 | T | 0.92 | 3.25 | 0.78 | T | T |
| HK D1 | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | T | 0.85 | 2 | 0.85 | T | X |
| HK D1 | 08-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.25 | -0.23 | -0.67 | H | 0.85 | -1 | 0.85 | B | X |
| HK D1 | 01-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.39 | -0.26 | -0.49 | H | 0.82 | -0.25 | 0.88 | B | X |
| HKFAJD CUP | 25-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 18-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.57 | -0.25 | -0.34 | B | 0.94 | 0.75 | 0.76 | B | X |
| HK D1 | 11-01-26 | 5 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | T | 0.86 | 2.5 | 0.84 | T | T |
| HK D1 | 21-12-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.72 | -0.22 | -0.21 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
| Hoi King |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hoi JingWSE |
| Hoi JingYuen Long FC |
| South China AAHoi Jing |
| Lucky Mile FCHoi Jing |
| 3 Sing FCHoi Jing |
| Hoi JingCitizen |
| Hoi JingNew fair Kuitan |
| Tung Sing FCHoi Jing |
| Hoi JingSupreme FC |
| WSEHoi Jing |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 22-03-26 | 0 - 5 (0 - 5) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 15-03-26 | 3 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 08-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 01-03-26 | 1 - 5 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.10 | -0.14 | -0.90 | 0.76 | -2.5 | 0.94 | T | ||
| HK D1 | 08-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 01-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.62 | -0.24 | -0.29 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| HKFAJD CUP | 25-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 18-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.42 | -0.27 | -0.47 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
| HK D1 | 11-01-26 | 1 - 6 (1 - 2) | 5 - 5 | -0.09 | -0.13 | -0.93 | 0.80 | -2.75 | 0.90 | T | ||
| HK D1 | 21-12-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.72 | -0.22 | -0.21 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| WSE |
| WSE |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| HK D1 | 12-04-2026 | Khách | Yuen Long FC | 14 Ngày |
| HK D1 | 19-04-2026 | Chủ | Lucky Mile FC | 21 Ngày |
| HK D1 | 26-04-2026 | Chủ | Tung Sing FC | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| HK D1 | 12-04-2026 | Chủ | RCFC | 14 Ngày |
| HK D1 | 19-04-2026 | Chủ | Sham Shui Po | 21 Ngày |
| HK D1 | 26-04-2026 | Chủ | Central Western District RSA | 28 Ngày |