

| [ICE WC-] KR Reykjavik (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 21 | 6 | 33.3% |
| [ICE WC-] KFR Hvolsvollur W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| KR Reykjavik (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| KR Reykjavik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 24-03-26 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 20-02-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD2 | 08-09-25 | 0 - 5 (0 - 5) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD2 | 30-07-25 | 4 - 1 (4 - 1) | 6 - 4 | -0.48 | -0.27 | -0.40 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | T |
| ICE LD2 | 21-07-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 3 | -0.45 | -0.25 | -0.45 | T | 0.86 | 0 | 0.84 | T | T |
| ICE LD2 | 15-07-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | -0.87 | -0.16 | -0.11 | B | 0.80 | 2 | 0.90 | B | T |
| ICE LD2 | 28-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | H | 0.73 | -1 | 0.97 | B | X |
| ICE LD2 | 13-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 4 | -0.16 | -0.17 | -0.83 | B | 0.79 | -2 | 0.91 | B | X |
| ICE LD2 | 22-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 19-04-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| KFR Hvolsvollur W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| KR Reykjavik (W) |
| KFR Hvolsvollur W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| KR Reykjavik (W) |
| KFR Hvolsvollur W |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||