

| [FIN Suomen Cup-] Gilla FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 0.0% |
| [FIN Suomen Cup-] PPJ Akatemia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 5 | 9 | 50.0% |
| Gilla FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Gilla FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Gilla FCKlubi 04 Helsinki |
| Gilla FCValtti |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN CUP | 07-05-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 20-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| PPJ Akatemia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 04-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 5 | -0.52 | -0.24 | -0.35 | 0.91 | 0.5 | 0.85 | X | ||
| FIN D3 A | 26-09-25 | 5 - 1 (4 - 1) | 10 - 4 | -0.65 | -0.22 | -0.28 | 0.88 | 1 | 0.82 | T | ||
| FIN D3 A | 19-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 14-09-25 | 3 - 4 (1 - 3) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 06-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.55 | -0.25 | -0.32 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
| FIN D3 A | 31-08-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 16-08-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.40 | -0.25 | -0.47 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
| Gilla FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Gilla FC |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 17-04-2026 | Chủ | PEPO Lappeenranta | 3 Ngày |
| FIN D3 A | 25-04-2026 | Khách | Kiffen Helsinki | 11 Ngày |
| FIN D3 A | 03-05-2026 | Chủ | Puiu | 19 Ngày |