

| [FIN Suomen Cup-] Huima/Urho |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 10 | 12 | 66.7% |
| [FIN Suomen Cup-] KuPS Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | 4 | 16.7% |
| Huima/Urho |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Huima/Urho |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN D3 A | 19-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 16-04-26 | 0 - 10 (0 - 5) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 18-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 11-10-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 19-09-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 9 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 10-09-25 | 2 - 5 (0 - 3) | 3 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 05-09-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 20-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| KuPS Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN D3 A | 18-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.70 | -0.21 | -0.19 | 0.90 | 1.25 | 0.86 | T | ||
| FIN CUP | 14-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.35 | -0.25 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | X | ||
| FIN D3 A | 10-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 11 - 6 | -0.34 | -0.26 | -0.50 | 0.82 | -0.5 | 1.00 | X | ||
| FIN D3 A | 05-04-26 | 2 - 4 (0 - 4) | 1 - 10 | -0.25 | -0.23 | -0.61 | 0.96 | -0.75 | 0.80 | T | ||
| INT CF | 10-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 0 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | 0.91 | 2 | 0.85 | X | ||
| FIN D3 A | 19-10-25 | 1 - 3 (1 - 3) | 6 - 5 | -0.66 | -0.22 | -0.24 | 0.89 | 1 | 0.93 | T | ||
| FIN D3 A | 04-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.20 | -0.22 | -0.71 | 0.86 | -1.25 | 0.90 | T | ||
| FIN D3 A | 28-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | 0.83 | 0 | -0.95 | X | ||
| FIN D3 A | 19-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 2 | -0.57 | -0.25 | -0.31 | 0.95 | 0.75 | 0.81 | X | ||
| FIN D3 A | 13-09-25 | 4 - 2 (3 - 2) | 6 - 6 | -0.72 | -0.21 | -0.19 | 0.81 | 1.25 | 0.95 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
| Huima/Urho |
| Huima/Urho |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 02-05-2026 | Khách | JS Hercules | 4 Ngày |
| FIN D3 A | 07-05-2026 | Khách | SJK Akatemia B | 9 Ngày |
| FIN D3 A | 16-05-2026 | Chủ | FC Vaajakoski | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 02-05-2026 | Khách | Vantaa | 4 Ngày |
| FIN D3 A | 09-05-2026 | Chủ | Jazz Pori | 11 Ngày |
| FIN D3 A | 17-05-2026 | Khách | Inter Turku II | 19 Ngày |