

| [BRA Youth Championship-] Internacional RS U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 8 | 33.3% |
| [BRA Youth Championship-] Apafut RS Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 13 | 7 | 33.3% |
| Internacional RS U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 13-07-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BNY | 10-12-21 | 5 - 2 (3 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BNY | 10-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BRA CPY | 22-09-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BRA CPY | 16-06-18 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BRA CPY | 13-06-18 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 7 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | X |
| BRA CPY | 30-05-18 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.27 | -0.24 | -0.64 | T | 0.95 | -0.75 | 0.75 | T | X |
| BRA CPY | 12-05-17 | 8 - 0 (4 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Internacional RS U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CSP YC | 17-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 15-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| CSP YC | 13-01-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| CSP YC | 10-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 07-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| CSP YC | 04-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| Bra CUU20 | 15-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 08-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 01-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra CUU20 | 22-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Apafut RS Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 22-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 24-05-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 18-05-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 12-05-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 04-05-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 27-04-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 14-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 05-10-24 | 4 - 2 (4 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 01-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Internacional RS U20 |
| Internacional RS U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||