

| [ICE Women's Division 1-5] Keflavik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5 | 1 | 5 | 26 | 16 | 16 | 5 | 45.5% |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 2 | 10 | 5 | 60.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 14 | 6 | 5 | 33.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 16.7% |
| [ICE Women's Division 1-4] HK Kopavogur Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5 | 2 | 4 | 24 | 22 | 17 | 4 | 45.5% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 7 | 7 | 8 | 40.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 15 | 10 | 3 | 50.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 14 | 7 | 33.3% |
| Keflavik Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| HK Kopavogur (W)Keflavik (W) |
| HK Kopavogur (W)Keflavik (W) |
| Keflavik (W)HK Kopavogur (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 21-03-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ICE LD1 | 07-08-25 | 4 - 2 (2 - 2) | 6 - 6 | -0.58 | -0.26 | -0.31 | B | 0.91 | 0.75 | 0.79 | B | T |
| ICE LD1 | 28-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.31 | -0.25 | -0.56 | B | 0.96 | -0.50 | 0.80 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
| Keflavik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 13-06-26 | 4 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD1 | 30-05-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 25-05-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
| ICE LD1 | 20-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | H | 0.93 | 0.75 | 0.83 | T | X |
| ICE WC | 15-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LD1 | 08-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD1 | 02-05-26 | 2 - 8 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 26-04-26 | 3 - 8 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 18-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WLC | 11-04-26 | 3 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| HK Kopavogur Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 13-06-26 | 7 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 30-05-26 | 7 - 0 (3 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 25-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
| ICE LD1 | 20-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 1 | -0.53 | -0.24 | -0.35 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | X | ||
| ICE LD1 | 10-05-26 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 02-05-26 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 26-04-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 11-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 31-03-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 8 - 5 | -0.36 | -0.24 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
| ICE WLC | 21-03-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Keflavik Women |
| Keflavik Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 27-06-2026 | Khách | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 6 Ngày |
| ICE LD1 | 03-07-2026 | Chủ | KR Reykjavik (W) | 12 Ngày |
| ICE LD1 | 10-07-2026 | Chủ | Tindastoll Neisti (W) | 19 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 27-06-2026 | Chủ | UMF Selfoss (W) | 6 Ngày |
| ICE LD1 | 03-07-2026 | Khách | Volsungur Husavik (W) | 12 Ngày |
| ICE LD1 | 10-07-2026 | Khách | IA Akranes (W) | 19 Ngày |

