

| [ENG Conference North Division-2] South Shields |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 13 | 4 | 2 | 40 | 14 | 43 | 2 | 68.4% |
| 9 | 7 | 2 | 0 | 23 | 5 | 23 | 1 | 77.8% |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 9 | 20 | 3 | 60.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 5 | 12 | 66.7% |
| [ENG Conference North Division-23] Oxford City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 4 | 4 | 13 | 27 | 37 | 16 | 23 | 19.0% |
| 11 | 4 | 1 | 6 | 18 | 16 | 13 | 16 | 36.4% |
| 10 | 0 | 3 | 7 | 9 | 21 | 3 | 24 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 11 | 2 | 0.0% |
| South Shields |
| Chủ - Khách |
|---|
| South ShieldsOxford City |
| Oxford CitySouth Shields |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 18-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.53 | -0.28 | -0.34 | B | 0.90 | 0.50 | 0.80 | B | H |
| ENG CN | 24-08-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | T | 0.85 | 0.00 | 0.97 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| South Shields |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAC | 02-11-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 0 - 2 | -0.32 | -0.29 | -0.49 | B | -0.98 | -0.25 | 0.80 | B | T |
| ENG CN | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.39 | -0.29 | -0.47 | B | 0.77 | -0.25 | 0.93 | B | X |
| ENG CN | 21-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | T |
| ENG CN | 18-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | T | 0.95 | 1 | 0.75 | T | T |
| ENG FAC | 11-10-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | -0.68 | -0.23 | -0.21 | T | 0.79 | 1 | 0.97 | T | T |
| ENG CN | 04-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | T | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | X |
| ENG FAC | 27-09-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG CN | 20-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | T | 0.93 | 0 | 0.77 | T | T |
| ENG FAC | 13-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG CN | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | H | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%
| Oxford City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 01-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 10 | -0.46 | -0.29 | -0.39 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
| ENG CN | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.64 | -0.27 | -0.24 | 0.77 | 0.75 | 0.93 | X | ||
| ENG CN | 21-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| ENG CN | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| ENG CN | 11-10-25 | 3 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | 0.76 | 1 | 0.94 | T | ||
| ENG CN | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | ||
| ENG CN | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.64 | -0.27 | -0.24 | 0.77 | 0.75 | 0.93 | X | ||
| ENG FAC | 13-09-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG CN | 06-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
| ENG CN | 02-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | 0.72 | 0 | 0.98 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| South Shields |
| South Shields |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CN | 11-11-2025 | Khách | Merthyr Town | 0 Ngày |
| ENG FAT | 15-11-2025 | Chủ | Dunston UTS | 4 Ngày |
| ENG CN | 22-11-2025 | Khách | AFC Telford United | 11 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAT | 15-11-2025 | Chủ | Peterborough Sports | 4 Ngày |
| ENG CN | 22-11-2025 | Khách | Marine | 11 Ngày |
| ENG CN | 25-11-2025 | Khách | AFC Telford United | 14 Ngày |

