

| [ENG Conference North Division-12] Buxton FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 8 | 2 | 9 | 33 | 31 | 26 | 12 | 42.1% |
| 10 | 5 | 0 | 5 | 20 | 15 | 15 | 12 | 50.0% |
| 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | 11 | 12 | 33.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 11 | 4 | 16.7% |
| [ENG Conference North Division-3] Merthyr Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 13 | 1 | 6 | 49 | 36 | 40 | 3 | 65.0% |
| 10 | 6 | 0 | 4 | 22 | 17 | 18 | 3 | 60.0% |
| 10 | 7 | 1 | 2 | 27 | 19 | 22 | 2 | 70.0% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 10 | 15 | 83.3% |
| Buxton FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Buxton FCMerthyr Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAC | 05-11-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | T | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Buxton FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 15-11-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 0 | -0.50 | -0.27 | -0.32 | B | 0.99 | 0.5 | 0.77 | B | T |
| ENG NLN | 11-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | B | 0.81 | -0.25 | 0.89 | B | H |
| ENG NLN | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.36 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
| ENG NLN | 04-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.69 | -0.26 | -0.20 | B | 0.82 | 1 | 0.88 | H | T |
| ENG FAC | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | H | 0.80 | 0 | -0.98 | H | X |
| ENG NLN | 25-10-25 | 6 - 0 (5 - 0) | 7 - 1 | -0.68 | -0.25 | -0.21 | T | 0.83 | 1 | 0.87 | T | T |
| ENG NLN | 21-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 14 | -0.32 | -0.29 | -0.54 | T | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | T |
| ENG NLN | 18-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | T | 0.95 | 0 | 0.75 | T | T |
| ENG FAC | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | T | 0.93 | -0.75 | 0.83 | T | X |
| ENG NLN | 04-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | T | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
| Merthyr Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 15-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG NLN | 11-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 6 | -0.36 | -0.29 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
| ENG NLN | 08-11-25 | 3 - 4 (1 - 2) | 6 - 5 | -0.47 | -0.28 | -0.39 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | ||
| ENG NLN | 04-11-25 | 2 - 4 (1 - 3) | 9 - 8 | -0.61 | -0.27 | -0.27 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | ||
| ENG NLN | 01-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | ||
| ENG NLN | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | 0.88 | 1.25 | 0.82 | X | ||
| ENG NLN | 21-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | 0.93 | -0.5 | 0.77 | X | ||
| ENG NLN | 18-10-25 | 6 - 4 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.61 | -0.28 | -0.27 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | ||
| ENG NLN | 04-10-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 12 - 4 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | 0.92 | 1 | 0.78 | T | ||
| ENG FAC | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
| Buxton FC |
| Buxton FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 06-12-2025 | Khách | Leamington | 7 Ngày |
| ENG FAC | 08-12-2025 | Khách | Cheltenham Town | 9 Ngày |
| ENG NLN | 20-12-2025 | Chủ | AFC Telford United | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 06-12-2025 | Khách | AFC Fylde | 7 Ngày |
| ENG NLN | 20-12-2025 | Chủ | Curzon Ashton FC | 21 Ngày |
| ENG NLN | 26-12-2025 | Khách | Oxford City | 27 Ngày |

