

| [ENG FA Women's Cup-] Handsworth (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| [ENG FA Women's Cup-] York City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 16 | 2 | 0.0% |
| Handsworth (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Handsworth (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| York City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 16-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 1 | -0.89 | -0.17 | -0.09 | 0.83 | 2 | 0.87 | H | ||
| ENLW | 25-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 28-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 21-03-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 4 - 1 | -0.77 | -0.21 | -0.18 | 0.87 | 1.5 | 0.83 | T | ||
| ENLW | 13-03-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.47 | -0.25 | -0.40 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
| ENLW | 14-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WC | 12-11-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 11-10-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 7 | -0.66 | -0.24 | -0.25 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
| ENLW | 10-09-23 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Handsworth (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Handsworth (W) |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||